ChauUc
 

A B C D E F G H I J K L M N
O P Q R S T U V W X Y Z

interpret

interpret

ngoại động từ
  • giải thích, làm sáng tỏ
    • to interpret the hidden meaning of a prophecy
      giải thích nghĩa bí ẩn của một lời tiên tri
  • hiểu (theo một cách nào đó)
    • to interpret an answer as an agreement
      hiểu một câu trả lời là đồng ý
  • trình diễn ra được, diễn xuất ra được; thể hiện
  • dịch
nội động từ
  • làm phiên dịch
  • giải thích, đưa ra lời giải thích


* Simply double-click any word on this page to lookup dictionary
 

Vietnamese translation

Recommend Automatically detected

(supported languages: English, Arabic, Bulgarian, Catalan, Chinese, Croatian, Czech, Danish, Dutch, Filipino, Finnish, French, German, Greek, Hebrew, Hindi, Indonesian, Italian, Japanese, Korean, Latvian, Lithuanian, Norwegian, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Serbian, Slovak, Slovenian, Spanish, Swedish, Ukrainian, Vietnamese)

Translate from    into 

Nhấn vào nút dưới đây để dịch sang ngôn ngữ Việt Nam.

          (5000 characters maximum, characters left)




Tip: Click CTRL+C to copy,and CTRL+V to paste into your text editor or text area.

Việt Từ điển Viet Dictionary