ChauUc
 

A B C D E F G H I J K L M N
O P Q R S T U V W X Y Z

list

list

danh từ
  • trạng thái nghiêng; mặt nghiêng
    • to have a list
      (hàng hải) nghiêng về một bên
    • this wall has a decided list
      bức tường này nghiêng hẳn về một bên
danh từ
  • mép vải; dải
  • mép vải nhét khe cửa
    • to line edges of door with list
      bịt khe cửa bằng mép vửi (cho khỏi gió lùa)
  • (số nhiều) hàng rào bao quanh trường đấu; trường đấu, vũ đài
    • to enter the lists against somebody
      thách thức ai, nhận sự thách thức của ai ((thường) dùng về cuộc tranh luận)
  • danh sách, sổ, bản kê khai
    • to draw up a list of..
      làm một bản danh sách về...
    • to strike off the list
      xoá tên khỏi danh sách
IDIOMS
  • active list
    • danh sách sĩ quan có thể được gọi nhập ngũ
ngoại động từ
  • viềm, diềm bằng vải
  • nhét mép vải (vào khe cửa)
  • ghi vào danh sách
ngoại động từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) thích, muốn
động từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nghe


* Simply double-click any word on this page to lookup dictionary
 

Vietnamese translation

Recommend Automatically detected

(supported languages: English, Arabic, Bulgarian, Catalan, Chinese, Croatian, Czech, Danish, Dutch, Filipino, Finnish, French, German, Greek, Hebrew, Hindi, Indonesian, Italian, Japanese, Korean, Latvian, Lithuanian, Norwegian, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Serbian, Slovak, Slovenian, Spanish, Swedish, Ukrainian, Vietnamese)

Translate from    into 

Nhấn vào nút dưới đây để dịch sang ngôn ngữ Việt Nam.

          (5000 characters maximum, characters left)




Tip: Click CTRL+C to copy,and CTRL+V to paste into your text editor or text area.

Việt Từ điển Viet Dictionary