Warning: mysql_num_rows() expects parameter 1 to be resource, boolean given in /home3/chauuc/public_html/1dict/index.php on line 132
 project | vdict - kế hoạch, đề án, dự án, công trình (nghiên cứu), công cuộc lớn (đòi hỏi nhiều tiền, thiết bị, nhân lực), phóng; chiếu ra, (toán học) chiếu, đặt kế hoạch, thảo kế hoạch, làm đề án - ChauUc
   
 
ChauUc
 

A B C D E F G H I J K L M N
O P Q R S T U V W X Y Z

project

project

danh từ
  • kế hoạch, đề án, dự án
    • a new project for the development of agriculture
      một bản dự án mới về phát triển nông nghiệp
  • công trình (nghiên cứu)
  • công cuộc lớn (đòi hỏi nhiều tiền, thiết bị, nhân lực)
ngoại động từ
  • phóng; chiếu ra
    • to project a missile
      phóng một tên lửa
    • to project a beam of light
      chiếu ra một chùm sáng
  • (toán học) chiếu
    • to project a line
      chiếu một đường thẳng
  • đặt kế hoạch, thảo kế hoạch, làm đề án
    • to project a new water conservancy works
      đặt kế hoạch cho một công trình thuỷ lợi mới
    • to project oneself
      hướng ý nghĩ (về tương lai...); hướng tâm trí (vào cái gì...)
    • to project oneself into somebody's feeling
      đặt mình vào tâm trạng của ai
nội động từ
  • nhô ra, lồi ra
    • a strip of land projects into the sea
      một dải đất nhô ra biển
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn đạt rõ ý, diễn xuất rõ ý (làm cho người nghe, người xem nắm được ý mình)


* Simply double-click any word on this page to lookup dictionary
 

Vietnamese translation

Recommend Automatically detected

(supported languages: English, Arabic, Bulgarian, Catalan, Chinese, Croatian, Czech, Danish, Dutch, Filipino, Finnish, French, German, Greek, Hebrew, Hindi, Indonesian, Italian, Japanese, Korean, Latvian, Lithuanian, Norwegian, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Serbian, Slovak, Slovenian, Spanish, Swedish, Ukrainian, Vietnamese)

Translate from    into 

Nhấn vào nút dưới đây để dịch sang ngôn ngữ Việt Nam.

          (5000 characters maximum, characters left)




Tip: Click CTRL+C to copy,and CTRL+V to paste into your text editor or text area.

Việt Từ điển Viet Dictionary