Warning: mysql_num_rows() expects parameter 1 to be resource, boolean given in /home3/chauuc/public_html/1dict/index.php on line 132
 render | vdict - trả, trả lại, hoàn lại, dâng, nộp, trao, đưa ra, nêu ra, làm, làm cho, biểu hiện, diễn tả, diễn, đóng (vai kịch); trình diễn, diễn tấu (một bản nhạc), dịch - ChauUc
   
 
ChauUc
 

A B C D E F G H I J K L M N
O P Q R S T U V W X Y Z

render

render

ngoại động từ
  • trả, trả lại, hoàn lại
    • to render thanks to
      trả ơn
  • dâng, nộp, trao
    • to render [up] a city to the enemy
      nộp một thành phố cho quân địch
    • to render a message
      trao một bức thông điệp
  • đưa ra, nêu ra
    • he can render no reason for it
      nó không đưa ra được một lý do gì về việc đó
    • to render an account of
      đưa ra một báo cáo về, báo cáo về (vấn đề gì...)
  • làm, làm cho
    • to render a service
      giúp đỡ
    • to be rendered speechless with rage
      giận điên lên (làm cho) không nói được nữa
  • biểu hiện, diễn tả
    • the writer's thought is well rendered in his works
      tư tưởng của nhà văn biểu hiện rất rõ ràng trong những tác phẩm của ông
  • diễn, đóng (vai kịch); trình diễn, diễn tấu (một bản nhạc)
  • dịch
    • this sentence can't be rendered into English
      câu này không thể dịch được sang tiếng Anh
  • thắng (đường); nấu chảy (mỡ...); lọc ((cũng) to render down)
  • trát vữa (tường...)


* Simply double-click any word on this page to lookup dictionary
 

Vietnamese translation

Recommend Automatically detected

(supported languages: English, Arabic, Bulgarian, Catalan, Chinese, Croatian, Czech, Danish, Dutch, Filipino, Finnish, French, German, Greek, Hebrew, Hindi, Indonesian, Italian, Japanese, Korean, Latvian, Lithuanian, Norwegian, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Serbian, Slovak, Slovenian, Spanish, Swedish, Ukrainian, Vietnamese)

Translate from    into 

Nhấn vào nút dưới đây để dịch sang ngôn ngữ Việt Nam.

          (5000 characters maximum, characters left)




Tip: Click CTRL+C to copy,and CTRL+V to paste into your text editor or text area.

Việt Từ điển Viet Dictionary