ChauUc
 

A B C D E F G H I J K L M N
O P Q R S T U V W X Y Z

search

search

danh từ
  • sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm; sự khám xét, sự lục soát
    • right of search
      (pháp lý) quyền khám tàu
    • search of a house
      sự khám nhà
  • sự điều tra, sự nghiên cứu
IDIOMS
  • to be in search of something
    • đang đi tìm cái gì
  • to make a search for someone
    • đi tìm ai
động từ
  • nhìn để tìm, sờ để tìm; khám xét, lục soát
    • to search the house for weapons
      khám nhà tìm vũ khí
  • dò, tham dò
    • to search men's hearts
      thăm dò lòng người
    • to search a wound
      dò một vết thương
  • điều tra
  • bắn xuyên vào tận ngách (hầm...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tìm tòi, tìm cho ra
IDIOMS
  • to search out
    • tìm tòi
    • tìm thấy
  • search me!
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nào tôi có biết!, làm sao mà tôi biết được!


* Simply double-click any word on this page to lookup dictionary
 

Vietnamese translation

Recommend Automatically detected

(supported languages: English, Arabic, Bulgarian, Catalan, Chinese, Croatian, Czech, Danish, Dutch, Filipino, Finnish, French, German, Greek, Hebrew, Hindi, Indonesian, Italian, Japanese, Korean, Latvian, Lithuanian, Norwegian, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Serbian, Slovak, Slovenian, Spanish, Swedish, Ukrainian, Vietnamese)

Translate from    into 

Nhấn vào nút dưới đây để dịch sang ngôn ngữ Việt Nam.

          (5000 characters maximum, characters left)




Tip: Click CTRL+C to copy,and CTRL+V to paste into your text editor or text area.

Việt Từ điển Viet Dictionary