ChauUc
 

A B C D E F G H I J K L M N
O P Q R S T U V W X Y Z

seek

seek

động từ sought
  • tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được
    • to seek employment
      tìm việc làm
    • to go seeking advice
      đi tìm sự giúp đỡ ý kiến
  • mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng
    • to seek to make peace
      cố gắng dàn hoà
    • to seek someone's life' to seek to kill someone
      nhằm hại tính mệnh ai, nhằm giết ai
  • thỉnh cầu, yêu cầu
    • to seek someone's aid
      yêu cầu sự giúp đỡ của ai
  • theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi
IDIOMS
  • to seek after
  • to seek for
    • đi tìm, tìm kiếm
  • to seek out
    • tìm, nhằm tìm (ai)
      • to seek out the author of a murder
        tìm thủ phạm cho vụ giết người
    • tìm thấy
  • to seek through
    • lục tìm, lục soát
  • to be to seek (much to seek)
    • còn thiếu, còn cần
      • good teacher are to seek
        còn thiếu nhiều giáo viên giỏi
      • to be to seek in grammar
        cần phải học thêm ngữ pháp


* Simply double-click any word on this page to lookup dictionary
 

Vietnamese translation

Recommend Automatically detected

(supported languages: English, Arabic, Bulgarian, Catalan, Chinese, Croatian, Czech, Danish, Dutch, Filipino, Finnish, French, German, Greek, Hebrew, Hindi, Indonesian, Italian, Japanese, Korean, Latvian, Lithuanian, Norwegian, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Serbian, Slovak, Slovenian, Spanish, Swedish, Ukrainian, Vietnamese)

Translate from    into 

Nhấn vào nút dưới đây để dịch sang ngôn ngữ Việt Nam.

          (5000 characters maximum, characters left)




Tip: Click CTRL+C to copy,and CTRL+V to paste into your text editor or text area.

Việt Từ điển Viet Dictionary